Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "so sánh" (1)

so sánh
phát
Tiếng Anh Động từcompare
Từ vựng của tôi
Tôi so sánh hai sản phẩm.
I compare the two products.

swap_horiz Từ liên quan "so sánh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "so sánh" (2)

Việt Nam được so sánh là nước có nhân công thấp
Vietnam is a country with relatively low labor costs.
Tôi so sánh hai sản phẩm.
I compare the two products.